ngòi lửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần đầu của một vật dụng chứa chất dễ cháy, dùng để phát lửa: "ngòi lửa" chỉ bộ phận nhỏ, thường là đầu que hoặc sợi dây, của một vật như que diêm hay bật lửa, nơi xảy ra sự ma sát hoặc phát tia lửa để tạo ra ngọn lửa.
- Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một sự kiện bùng nổ hoặc xung đột (nghĩa bóng): "ngòi lửa" còn được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ sự việc, hành động nhỏ là khởi đầu cho một cuộc xung đột, tranh cãi hoặc biến cố lớn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Ngòi lửa của que diêm bị ẩm nên không cọ vào vỏ hộp cũng cháy được. (Phần đầu của que diêm bị ẩm nên cọ vào vỏ hộp cũng không cháy được.)
- Anh ấy quẹt nhẹ, ngòi lửa của bật lửa phát ra tia lửa nhỏ. (Anh ấy quẹt nhẹ, phần phát lửa của bật lửa phát ra tia lửa nhỏ.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Lời nói thiếu suy nghĩ của anh ta chính là ngòi lửa cho cuộc cãi vã lớn. (Lời nói thiếu suy nghĩ của anh ta chính là nguyên nhân trực tiếp cho cuộc cãi vã lớn.)
- Sự kiện đó được coi là ngòi lửa châm ngòi cho cuộc chiến. (Sự kiện đó được coi là nguyên nhân khơi mào cho cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "châm ngòi lửa": hành động làm bùng lên ngọn lửa (nghĩa đen) hoặc khơi mào cho một sự kiện (nghĩa bóng).
- Một tia lửa điện có thể châm ngòi lửa cho đám cháy. (Một tia lửa điện có thể là nguyên nhân gây ra đám cháy.)
- Bài báo đó đã châm ngòi lửa cho một làn sóng tranh luận. (Bài báo đó đã khơi mào cho một làn sóng tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
Ngòi (danh từ): phần đầu nhọn hoặc sợi dây mảnh, có thể chỉ ngòi bút, ngòi pháo, hoặc dùng trong nghĩa bóng tương tự "ngòi lửa".
- Ngòi bút máy bị tắc mực. (Đầu bút máy bị tắc mực.)
- Sự cố là cái ngòi cho hàng loạt thay đổi. (Sự cố là nguyên nhân cho hàng loạt thay đổi.)
Mồi lửa (danh từ): vật liệu dễ cháy dùng để nhóm lửa, khác với "ngòi lửa" là bộ phận phát lửa.
- Dùng giấy vụn làm mồi lửa để nhóm bếp than. (Dùng giấy vụn làm vật liệu dễ cháy để nhóm bếp than.)
Từ đồng nghĩa
- Mồi (trong "mồi lửa"): vật liệu để bắt lửa (nghĩa gần với nghĩa đen).
- Nguyên nhân trực tiếp, khởi điểm, duyên cớ: (nghĩa gần với nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
- Bén ngòi lửa: bắt đầu cháy (nghĩa đen) hoặc bắt đầu xảy ra (nghĩa bóng).
- Cuộc xung đột đã bén ngòi lửa từ một mâu thuẫn nhỏ. (Cuộc xung đột đã bắt đầu từ một mâu thuẫn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Châm ngòi (cho) (thành ngữ rút gọn từ "châm ngòi lửa"): khơi mào, là nguyên nhân khiến sự việc bùng nổ.
- Hành động đó châm ngòi cho một cuộc biểu tình rộng khắp. (Hành động đó khơi mào cho một cuộc biểu tình rộng khắp.)
- Nh. Ngòi, ngh. 1.